phá xa

phá xa

Mẹ mua một gói phá xa về để nhâm nhi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đậu phộng (lạc) đã được rang chín: "phá xa" tên gọi chỉ đậu phộng đã qua chế biến bằng phương pháp rang, thường vị mặn hoặc ngọt tùy cách tẩm ướp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một gói phá xa về để nhâm nhi. (Mẹ mua một gói đậu phộng rang về để ăn chơi.)
    • Phá xa món ăn vặt quen thuộcnhiều vùng quê Việt Nam. (Đậu phộng rang món ăn vặt quen thuộcnhiều vùng quê Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "phá xa" chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loại thực phẩm cụ thể, ít có cách dùng nâng cao hay thành ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Đậu phộng rang: Cách gọi phổ biến dễ hiểu hơn, cùng chỉ một loại thực phẩm.
  • Lạc rang: Cách gọi khác cùng nghĩa, phổ biếnmiền Bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Đậu phộng rang: Chỉ cùng một loại sản phẩm.
  • Lạc rang: Từ đồng nghĩa, phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Lưu ý
  • "Phá xa" một từ nguồn gốc từ phương ngữ hoặc cách gọi cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn "đậu phộng rang" hoặc "lạc rang".